Phương pháp hiển thị: LED 7 đoạn, 4 chữ số
Phương pháp điều khiển: ON/OFF, P, PI, PD, PID
Thông số đầu vào:
Cặp nhiệt điện (Thermocouple): K(CA), J(IC), E(CR), T(CC), B(PR), R(PR), S(PR), N(NN), C(TT), G(TT), L(IC), U(CC), Platinel II
RTD: DPt100Ω, DPt50Ω, JPt100Ω, Cu100Ω, Cu50Ω, Nikel 120Ω
Analog:
0–100 mV, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V
0–20 mA, 4–20 mA
Chu kỳ lấy mẫu: 50 ms
Ngõ ra điều khiển 1:
Dòng (DC 0/4–20 mA) hoặc điều khiển SSR (11VDC) [ON/OFF]
Ngõ vào Option: CT, Digital (DI-1)
Ngõ ra Option: Alarm 1
Nguồn cấp: 24VAC ~ 50/60 Hz, 24–48VDC
Cấp bảo vệ: IP65 (mặt trước)
Độ chính xác hiển thị
RTD:
Nhiệt độ phòng (23℃ ±5℃): (PV ±0.3% hoặc ±1℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit
Ngoài nhiệt độ phòng: (PV ±0.5% hoặc ±2℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit
Thermocouple:
Nhiệt độ phòng: (PV ±0.3% hoặc ±1℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit
Ngoài nhiệt độ phòng: (PV ±0.5% hoặc ±2℃, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit
Analog:
Nhiệt độ phòng: ±0.3% F.S. ±1 digit
Ngoài nhiệt độ phòng: ±0.5% F.S. ±1 digit
Ngõ vào CT: ±5% F.S. ±1 digit
Các thông số điều khiển
Độ trễ (Hysteresis – điều chỉnh được):
RTD/Thermocouple: 1 đến 100℃/℉ (0.1 đến 100.0℃/℉)
Analog: 1 đến 100 digit
Dải tỷ lệ (Proportional band):
0.1 đến 999.9℃/℉ (0.1 đến 999.9%)
Thời gian tích phân (Integral time): 0 đến 9999 giây
Thời gian vi phân (Derivative time): 0 đến 9999 giây
Chu kỳ điều khiển:
Ngõ ra relay, SSR: 0.1 đến 120.0 giây
Ngõ ra dòng hoặc SSR: 1.0 đến 120.0 giây
Reset thủ công: 0.0 đến 100.0%
Môi trường làm việc
Nhiệt độ: -10 đến 50℃ (lưu trữ: -20 đến 60℃)
Độ ẩm: 35 đến 85% RH (lưu trữ: 35 đến 85% RH)
Cách điện
Cách điện kép hoặc cách điện tăng cường (điện áp chịu đựng giữa đầu vào đo và nguồn: 2 kV)
Trọng lượng: Khoảng 150 g (khoảng 105 g)